free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0431/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2824/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0431/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2824/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$5.27
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.91
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$21.81
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 819 Th/s 420 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 12000.0 W 1510.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 3.60 j/Kh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2020Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.80
Thị trường hashrate
$39.52
Thị trường hashrate
$59.20
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $3.62 $26.45
Lợi nhuận /ngày $5.27 $28.91 $21.81
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem