free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3046/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3046/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$5.23
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.92
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$10.00
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$21.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Jasminer X44-P Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Etchash Sha256
Hashrate 819 Th/s 420 Kh/s 23.4 Gh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 12000.0 W 1510.0 W 2550.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 3.60 j/Kh 108.97 j/Gh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2020Jun 2025Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.75
Thị trường hashrate
$32.54
Đào tiền điện tử
$48.78
Thị trường hashrate
$59.14
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $3.62 $6.12 $26.45
Lợi nhuận /ngày $5.23 $28.92 $10.00 $21.74
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem