— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer Z15 Pro | Bitdeer SealMiner DL1 ... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Equihash | Scrypt |
| Hashrate | 819 Th/s | 840 Kh/s | 52.5 Gh/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 2650.0 W | 7823.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 3.15 j/Kh | 149.01 j/Gh |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | May 2023 | Jun 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$35.94
Thị trường hashrate
|
$53.36
Thị trường hashrate
|
$33.69
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $6.36 | $18.78 |
| Lợi nhuận /ngày | $0.84 | $32.07 | $5.18 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |