— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer Z15 Pro | Bitdeer SealMiner DL1 ... | MicroBT WhatsMiner M79 |
|---|---|---|---|---|
| Phần cứng | ||||
| Thuật toán | Sha256 | Equihash | Scrypt | Sha256 |
| Hashrate | 819 Th/s | 840 Kh/s | 52.5 Gh/s | 920.0 Th/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 2650.0 W | 7823.0 W | 14500.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 3.15 j/Kh | 149.01 j/Gh | 15.76 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | May 2023 | Jun 2026 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
||||
| Thu nhập /ngày |
$34.99
Thị trường hashrate
|
$53.42
Thị trường hashrate
|
$33.68
Thị trường hashrate
|
$39.30
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $6.36 | $18.78 | $34.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $0.73 | $32.03 | $6.17 | $-1.63 |
| Thời gian hoàn vốn | ||||
| Hoà vốn | — | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |