free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0997/GH/d PEARLHASH $0.0340/TH/d XELISHASHV3 $0.0305/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0037/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3745/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0083/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0997/GH/d PEARLHASH $0.0340/TH/d XELISHASHV3 $0.0305/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0037/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3745/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0083/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$1.12
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.28
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.32
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$24.32
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15K
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Etchash Equihash
Hashrate 819 Th/s 840 Kh/s 23.4 Gh/s 525.0 Kh/s
Điện năng 12000.0 W 2650.0 W 2550.0 W 2483.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh 4.73 j/Kh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025May 2023Jun 2025Aug 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $38.46
Thị trường hashrate
$57.47
Thị trường hashrate
$46.28
Thị trường hashrate
$36.02
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.36 $6.12 $5.96
Lợi nhuận /ngày $1.12 $42.28 $7.32 $24.32
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem