free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3117/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3117/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$5.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
$16.59
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.71
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitdeer SealMiner A4 U... Bitmain Antminer Z15K
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Equihash
Hashrate 819 Th/s 886 Th/s 525.0 Kh/s
Điện năng 12000.0 W 8372.0 W 2483.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 9.45 j/Th —
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025May 2026Aug 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.87
Thị trường hashrate
$45.29
Thị trường hashrate
$46.80
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $20.09 $5.96
Lợi nhuận /ngày $5.11 $16.59 $34.71
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem