free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6078/GH/d KERYXHASH $2.1105/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5884/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6078/GH/d KERYXHASH $2.1105/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5884/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.71
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$-2.66
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.90
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Fusionsilicon X1 Miner Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Sha256 — Etchash Equihash
Hashrate 819 Th/s — 23.4 Gh/s 840 Kh/s
Điện năng 12000.0 W — 2550.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th — 108.97 j/Gh 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jan 2019Jun 2025May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $36.27
Thị trường hashrate
$0.00
Đào tiền điện tử
$44.13
Thị trường hashrate
$51.18
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $2.66 $6.12 $6.36
Lợi nhuận /ngày $0.71 $-2.66 $3.11 $42.90
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem