free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0327/KH/d TARIRANDOMX $0.0435/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3521/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0382/TH/d PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0327/KH/d TARIRANDOMX $0.0435/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0134/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3521/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0382/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.03
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.64
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.07
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.20
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Jasminer X44-P MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15K
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Etchash Sha256 Equihash
Hashrate 819 Th/s 23.4 Gh/s 920.0 Th/s 525.0 Kh/s
Điện năng 12000.0 W 2550.0 W 14500.0 W 2483.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 108.97 j/Gh 15.76 j/Th —
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2025Jan 2026Aug 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $40.88
Thị trường hashrate
$49.30
Thị trường hashrate
$45.92
Thị trường hashrate
$50.43
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.12 $34.80 $5.96
Lợi nhuận /ngày $4.03 $7.64 $2.07 $31.20
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem