— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
4/4
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitdeer SealMiner A3 P... | Proto Rig | Jasminer X44-P | Bitmain Antminer Z15 Pro |
|---|---|---|---|---|
| Phần cứng | ||||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | Etchash | Equihash |
| Hashrate | 660 Th/s | 819 Th/s | 23.4 Gh/s | 840 Kh/s |
| Điện năng | 8250.0 W | 12000.0 W | 2550.0 W | 2650.0 W |
| Hiệu quả | 12.50 j/Th | 14.65 j/Th | 108.97 j/Gh | 3.15 j/Kh |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | Sep 2025 | Jun 2025 | May 2023 |
|
Thu nhập
|
||||
| Thu nhập /ngày |
$28.15
Thị trường hashrate
|
$34.93
Thị trường hashrate
|
$45.30
Thị trường hashrate
|
$37.76
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $19.80 | $28.80 | $6.12 | $6.36 |
| Lợi nhuận /ngày | $1.34 | $-2.57 | $4.53 | $19.40 |
| Thời gian hoàn vốn | ||||
| Hoà vốn | — | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement