free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0331/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d TARIRANDOMX $0.0029/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0129/MH/d KARLSENHASHV2 $6.4938/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0159/TH/d IRONFISH $0.0005/GH/d PEARLHASH $0.0331/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d TARIRANDOMX $0.0029/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0129/MH/d KARLSENHASHV2 $6.4938/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0159/TH/d IRONFISH $0.0005/GH/d
XEL
$0.32
-5.08% 24h
USD · 4 minutes ago

XEL Hashrate

XEL · Hashrate mạng hiện tại cho XEL (XEL).
Hashrate
65.40 MH/s
Độ khó
325,214,325
Phần thưởng khối
0.0982 XEL
Thời gian khối
60s
Chiều cao
7,161,947
Hashrate mạng
65.40 MH/s
Độ khó
325,214,325
Thời gian khối
60s
cập nhật 4 minutes trước
Range 1M 3M 6M YTD 1Y 5Y ALL

Biểu đồ hashrate lịch sử sắp có.

Đang thu thập dữ liệu. Biểu đồ sẽ xuất hiện khi có đủ điểm dữ liệu lịch sử.