free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2425/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d PEARLHASH $0.0316/TH/d XELISHASHV3 $0.0378/KH/d TARIRANDOMX $0.0427/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0027/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0091/MH/d KARLSENHASHV2 $9.2425/GH/d VERSAHASH $0.0008/MH/d ZKSNARK $0.0028/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0320/TH/d
● AMD · GPU · ProgPowZ · RELEASED JAN 2020

AMD Radeon RX 5600 XT — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 5600 XT kiếm được đến $1.25 mỗi ngày, tốt nhất khi đào ProgPowZ ở 12.812412 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower ProgPowZ ($0.43/ngày). Tiêu thụ 137 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 3 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 101 supported · 42 with live coin price
ProgPowZ · $1.25/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.58 $47.40
Chi phí
$0.1/kWh
$0.33 $9.90
Lợi nhuận $1.25 $37.50

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
42 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
PRO
ProgPowZ ★ Tốt nhất
12.812412 Mh/s · 137.0 W
$1.25
KAWPOW hashing algorithm logo
20.15 Mh/s · 160.0 W
$-0.19
FishHash hashing algorithm logo
17.0 Mh/s · 130.0 W
$-0.20
Octopus hashing algorithm logo
11.4875 Mh/s · 66.0 W
$-0.23
Autolykos2 hashing algorithm logo
71.100665 Mh/s · 73.0 W
$-0.23
Zhash hashing algorithm logo
48 Hh/s · 154.0 W
$-0.25
RandomX hashing algorithm logo
757 Hh/s · 0.0 W
$-0.30
NexaPoW hashing algorithm logo
14.6043 Mh/s · 115.0 W
$-0.30
Etchash hashing algorithm logo
40.454 Mh/s · 101.0 W
$-0.31
Sha256 hashing algorithm logo
400 Mh/s · 110.0 W
$-0.33
EQU
29 Hh/s · 144.0 W
$-0.33
EQU
148 Hh/s · 97.0 W
$-0.33
Lyra2REv2 hashing algorithm logo
37.694232 Mh/s · 97.0 W
$-0.33
Lyra2REv3 hashing algorithm logo
62.416911 Mh/s · 159.0 W
$-0.33
X16
11.288446 Mh/s · 103.0 W
$-0.33
X16
9.84628 Mh/s · 103.0 W
$-0.33
CUC
0 Hh/s · 143.0 W
$-0.33
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
0 Hh/s · 147.0 W
$-0.33
CuckooCycle hashing algorithm logo
1 Hh/s · 79.0 W
$-0.33
BeamHashIII hashing algorithm logo
19 Hh/s · 138.0 W
$-0.33
CUC
3 Hh/s · 130.0 W
$-0.33
KHeavyHash hashing algorithm logo
38.0 Hh/s · 110.0 W
$-0.33
VerusHash hashing algorithm logo
360.722 Kh/s · 124.0 W
$-0.33
CRY
1.635 Kh/s · 0.0 W
$-0.33
CRY
1.012 Kh/s · 0.0 W
$-0.33
CUC
3.1 Hh/s · 90.0 W
$-0.33
BEA
26 Hh/s · 92.0 W
$-0.33
Handshake hashing algorithm logo
205.45 Mh/s · 0.0 W
$-0.33
CUC
0 Hh/s · 73.0 W
$-0.33
EVR
40.5 Mh/s · 110.0 W
$-0.33
Blake3 hashing algorithm logo
20.5 Hh/s · 110.0 W
$-0.33
Ethash hashing algorithm logo
40.454 Mh/s · 101.0 W
$-0.33
IronFish hashing algorithm logo
210.0 Mh/s · 110.0 W
$-0.33
SHA
650.0 Mh/s · 110.0 W
$-0.33
PYR
1 Gh/s · 110.0 W
$-0.33
KAR
340 Mh/s · 90.0 W
$-0.33
HOO
210 Mh/s · 110.0 W
$-0.33
MER
40.5 Mh/s · 130.0 W
$-0.33
DYN
1.75 Kh/s · 90.0 W
$-0.33
TON
Ton
1.2 Gh/s · 120.0 W
$-0.33
BLA
4.078613639 Gh/s · 158.0 W
$-0.33
Eaglesong hashing algorithm logo
684.966052 Mh/s · 116.0 W
$-0.33
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ZANO
ZANO
ProgPowZ
12.812412Mh · 137.0W
$1.58 $0.33 $1.25
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
20.15Mh · 160.0W
$0.14 $0.38 $-0.24
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
17.0Mh · 130.0W
$0.13 $0.31 $-0.18
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
11.4875Mh · 66.0W
$0.10 $0.16 $-0.06
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
71.100665Mh · 73.0W
$0.10 $0.18 $-0.08
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
48Hh · 154.0W
$0.08 $0.37 $-0.29
XMR
XMR
Monero
RandomX
757Hh · 0.0W
$0.03 — $0.03
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
14.6043Mh · 115.0W
$0.03 $0.28 $-0.25
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
40.454Mh · 101.0W
$0.02 $0.24 $-0.22
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
400Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Equihash(144,5)
49Hh · 126.0W
— $0.30 —
—
Equihash(192,7)
29Hh · 144.0W
— $0.35 —
—
Equihash(210,9)
148Hh · 97.0W
— $0.23 —
—
HMQ1725
7.49539Mh · 125.0W
— $0.30 —
—
HoneyComb
24.462938Mh · 100.0W
— $0.24 —
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
37.694232Mh · 97.0W
— $0.23 —
—
Lyra2REv3
62.416911Mh · 159.0W
— $0.38 —
—
PHI1612
18.277178Mh · 124.0W
— $0.30 —
—
ProgPowSERO
14.57Mh · 160.0W
— $0.38 —
—
Skein2
430.937097Mh · 99.0W
— $0.24 —
—
Skunkhash
34.984125Mh · 121.0W
— $0.29 —
—
SonoA
1.763334Mh · 144.0W
— $0.35 —
—
TimeTravel10
30.334387Mh · 143.0W
— $0.34 —
—
Tribus
60.354185Mh · 84.0W
— $0.20 —
—
Ubqhash
38.1Mh · 116.0W
— $0.28 —
—
X16R
11.288446Mh · 103.0W
— $0.25 —
—
X16RT
11.270483Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
X16Rv2
9.84628Mh · 103.0W
— $0.25 —
—
X16S
11.313319Mh · 141.0W
— $0.34 —
—
X17
11.179697Mh · 101.0W
— $0.24 —
—
Xevan
3.660038Mh · 98.0W
— $0.24 —
—
Cuckatoo31
0Hh · 143.0W
— $0.34 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
0Hh · 147.0W
— $0.35 —
—
X22i
2.624649Mh · 102.0W
— $0.24 —
—
Cuckaroo29b
1Hh · 104.0W
— $0.25 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
1Hh · 79.0W
— $0.19 —
—
vProgPow
6.156779Mh · 146.0W
— $0.35 —
—
X21S
7.031542Mh · 89.0W
— $0.21 —
BEAM
BEAM ⚠
Beam
BeamHashIII
19Hh · 138.0W
— $0.33 —
—
Hex
9.284997Mh · 109.0W
— $0.26 —
—
Cuckarood29
3Hh · 130.0W
— $0.31 —
—
HeavyHash
141.422348Mh · 160.0W
— $0.38 —
—
Chukwa
64.603Kh · 142.0W
— $0.34 —
—
Curvehash
6.296066Mh · 134.0W
— $0.32 —
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
38.0Hh · 110.0W
— $0.26 —
VRSC
VRSC ⚠
Verus
VerusHash
360.722Kh · 124.0W
— $0.30 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
27.5Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
KangarooTwelve
1.231445684Gh · 138.0W
— $0.33 —
—
Tellor
184.632969Mh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightGPU
1.635Kh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightLiteV7
2.245Kh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightR
1.012Kh · 0.0W
— — —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
0.0Hh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightConceal
1.911Kh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightHeavyX
510Hh · 0.0W
— — —
—
CryptoNightTurtle
8.795Kh · 0.0W
— — —
—
Cuckaroo29S
1Hh · 72.0W
— $0.17 —
—
Cuckaroo29
3.1Hh · 90.0W
— $0.22 —
—
Argon2d-dyn
116.544Kh · 0.0W
— — —
—
BeamHashII
26Hh · 92.0W
— $0.22 —
—
X25X
1.220148Mh · 85.0W
— $0.20 —
—
X16RTVEIL
11.289576Mh · 97.0W
— $0.23 —
HNS
HNS
Handshake
Handshake
205.45Mh · 0.0W
— — —
—
Astralhash
19.139547Mh · 125.0W
— $0.30 —
—
Dedal
11.869928Mh · 145.0W
— $0.35 —
—
Globalhash
15.276595Mh · 112.0W
— $0.27 —
—
Jeonghash
6.047953Mh · 115.0W
— $0.28 —
—
Lyra2vc0ban
41.767103Mh · 124.0W
— $0.30 —
—
Padihash
9.7017Mh · 133.0W
— $0.32 —
—
Pawelhash
7.090924Mh · 107.0W
— $0.26 —
—
SHA-256csm
1.308709754Gh · 95.0W
— $0.23 —
—
X17R
10.680654Mh · 141.0W
— $0.34 —
—
X18
8.167508Mh · 91.0W
— $0.22 —
—
X11k
2.323907Mh · 109.0W
— $0.26 —
—
Cuckaroom29
0Hh · 73.0W
— $0.18 —
EVR
EVR
EVR
EvrProgPow
40.5Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Skydoge
400.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
ALPH
ALPH
Blake3
20.5Hh · 110.0W
— $0.26 —
—
MTP
18.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
Argon2d-ninja
0Hh · 113.0W
— $0.27 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
516.202Kh · 91.0W
— $0.22 —
—
Phi5
3Hh · 116.0W
— $0.28 —
—
Circcash
1.438869Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Ethash
40.454Mh · 101.0W
— $0.24 —
—
IronFish
210.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
SHA512256d
650.0Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
PyrinHash
1Gh · 110.0W
— $0.26 —
—
KarlsenHashV2
340Mh · 90.0W
— $0.22 —
—
Hoohash
210Mh · 110.0W
— $0.26 —
—
Meraki
40.5Mh · 130.0W
— $0.31 —
DNX
DNX ⚠
DNX
DynexSolve
1.75Kh · 90.0W
— $0.22 —
—
Ton
1.2Gh · 120.0W
— $0.29 —
—
Blake2B
1.504153581Gh · 90.0W
— $0.22 —
—
Blake (2s)
4.078613639Gh · 158.0W
— $0.38 —
—
Blake (2s-Kadena)
729.47Mh · 0.0W
— — —
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
684.966052Mh · 116.0W
— $0.28 —
—
BCD
12.785686Mh · 113.0W
— $0.27 —
—
C11
16.387069Mh · 121.0W
— $0.29 —
—
CNReverseWaltz
1.177Kh · 86.0W
— $0.21 —
—
Chukwa2
23.373Kh · 139.0W
— $0.33 —
—
Equihash(125,4)
24Hh · 124.0W
— $0.30 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
★ AntPool AntPool
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Eaglesong (CKB) 0.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Eaglesong (CKB) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · BeamHashIII (BEAM) · Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) · Etchash (ETC) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) 0.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Sha256 (BTC) · Octopus (CFX) — Visit →
RandomX (XMR) — Visit →
NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
Sha256 (BTC) 4.0% Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
Sha256 (BTC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) — Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
ZANO (ZANO) cryptocurrency logo
ZANO · ZANO
Hashrate mạng 68.01 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.018840%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.43
Kém hơn đào $0.82/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 5600 XT

AMD Radeon RX 5600 XT có lợi nhuận không?

Tính đến September 2026, AMD Radeon RX 5600 XT thu $1.25/ngày khi đào ProgPowZ ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 5600 XT đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 5600 XT đào được 101 thuật toán; ProgPowZ hiệu quả nhất, tạo $1.58/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 5600 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 5600 XT tiêu thụ 137W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.33/ngày tiền điện.