Bitmain Antminer L3+
As of , the Bitmain Antminer L3+ earns $-1.68/day mining Scrypt at 504 Mh/s drawing 800.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer L3+ from Bitmain mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 504Mh with a power consumption of 800W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 288
- Chip name
- BM1485
- Noise level
- 70db
- Release
- June 2017
- Size
- 18.8 x 13 x 35.2 cm
- Weight
- 4.4 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.24 | $7.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.92 | $57.60 |
| Lợi nhuận | $-1.68 | $-50.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
504Mh · 800.0W
|
1.59 j/Mh | $-1.64 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 76 kg |
| Nuclear | 82 kg |
| Hydroelectric | 165 kg |
| Geothermal | 262 kg |
| Solar | 311 kg |
| Biofuels | 1,589 kg |
| Gas | 3,386 kg |
| Coal | 5,667 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.24 | $7.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.92 | $57.60 |
| Lợi nhuận | $-1.68 | $-50.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
504Mh · 800.0W
|
1.59 j/Mh | $-1.64 |
The Antminer L3+ from Bitmain mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 504Mh with a power consumption of 800W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 288
- Chip name
- BM1485
- Noise level
- 70db
- Release
- June 2017
- Size
- 18.8 x 13 x 35.2 cm
- Weight
- 4.4 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 76 kg |
| Nuclear | 82 kg |
| Hydroelectric | 165 kg |
| Geothermal | 262 kg |
| Solar | 311 kg |
| Biofuels | 1,589 kg |
| Gas | 3,386 kg |
| Coal | 5,667 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.