free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0157/KH/d TARIRANDOMX $0.0537/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0150/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0080/MH/d KARLSENHASHV2 $4.2977/GH/d VERSAHASH $0.0150/MH/d FISHHASH $0.1053/MH/d KADENA $0.0188/TH/d ETHASH $0.0026/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d XELISHASHV3 $0.0157/KH/d TARIRANDOMX $0.0537/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0150/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0080/MH/d KARLSENHASHV2 $4.2977/GH/d VERSAHASH $0.0150/MH/d FISHHASH $0.1053/MH/d KADENA $0.0188/TH/d ETHASH $0.0026/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d
Goldshell · ASIC · Lbry · RELEASED APR 2021

Goldshell LB1 — Mô phỏng lợi nhuận

Lợi nhuận /day
no data
Doanh thu /day
Chi phí $0.19 @ $0.1/kWh
Hashrate
87Gh/s
Lbry
Power · Efficiency
80.0W
0.92 j/Gh

Goldshell LB1 hiện chưa có dữ liệu lợi nhuận mới.

Bấm để chuyển · 6 mục Mô phỏng lợi nhuận 3/6
Mining Profitability Simulator
No on-chain data for Lbry.
Profitability simulation needs a fresh chain snapshot (block reward, network hashrate). Once a chain adapter is available for this coin, this view will populate automatically.
Câu hỏi thường gặp

Về Goldshell LB1

Goldshell LB1 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Goldshell LB1 thu $-0.19/ngày khi đào Lbry ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Hashrate mạng Lbry thay đổi thì lợi nhuận Goldshell LB1 thay đổi thế nào?

Khi hashrate mạng Lbry tăng, phần thưởng khối của bạn giảm tỷ lệ — Goldshell LB1 kiếm ít hơn dù giá coin không đổi. Mô phỏng phía trên cho phép tăng/giảm hashrate mạng để mô hình hóa áp lực từ thợ đào mới gia nhập.

Nếu giá coin Lbry thay đổi thì sao?

Phần thưởng khối được trả bằng coin gốc, nên doanh thu ngày tỷ lệ với giá. Giá tăng gấp đôi sẽ làm doanh thu của Goldshell LB1 tăng gấp đôi — và do tiền điện cố định nên lợi nhuận tăng hơn 2×. Mô phỏng phía trên cho phép đặt giá tùy chỉnh để mô hình hóa kịch bản tăng hoặc giảm.