Goldshell X6S
As of , the Goldshell X6S earns $-3.28/day mining Scrypt at 1.55 Gh/s drawing 1670.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Goldshell X6S from Goldshell mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 1.55Gh with a power consumption of 1670W.
- Release date
- 2021
- Size
- 24 x 12.2 x 28 cm
- Weight
- 5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.73 | $21.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.01 | $120.30 |
| Lợi nhuận | $-3.28 | $-98.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
1.55Gh · 1670.0W
|
1.08 j/Mh | $-3.16 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 158 kg |
| Nuclear | 173 kg |
| Hydroelectric | 346 kg |
| Geothermal | 548 kg |
| Solar | 649 kg |
| Biofuels | 3,318 kg |
| Gas | 7,069 kg |
| Coal | 11,830 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.73 | $21.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.01 | $120.30 |
| Lợi nhuận | $-3.28 | $-98.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
1.55Gh · 1670.0W
|
1.08 j/Mh | $-3.16 |
The Goldshell X6S from Goldshell mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 1.55Gh with a power consumption of 1670W.
- Release date
- 2021
- Size
- 24 x 12.2 x 28 cm
- Weight
- 5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 158 kg |
| Nuclear | 173 kg |
| Hydroelectric | 346 kg |
| Geothermal | 548 kg |
| Solar | 649 kg |
| Biofuels | 3,318 kg |
| Gas | 7,069 kg |
| Coal | 11,830 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.