Hummer Miner H1
As of , the Hummer Miner H1 earns $-4.77/day mining Handshake at 80 Gh/s drawing 2000.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The H1 from Hummer Miner mines the Handshake algorithm at a maximum hashrate of 80Gh with a power consumption of 2000W.
- Release date
- July 2020
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.03 | $0.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.80 | $144.00 |
| Lợi nhuận | $-4.77 | $-143.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Handshake
80Gh · 2000.0W
|
25.00 j/Gh | $-4.80 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 190 kg |
| Nuclear | 207 kg |
| Hydroelectric | 414 kg |
| Geothermal | 656 kg |
| Solar | 777 kg |
| Biofuels | 3,974 kg |
| Gas | 8,467 kg |
| Coal | 14,169 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.03 | $0.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.80 | $144.00 |
| Lợi nhuận | $-4.77 | $-143.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Handshake
80Gh · 2000.0W
|
25.00 j/Gh | $-4.80 |
The H1 from Hummer Miner mines the Handshake algorithm at a maximum hashrate of 80Gh with a power consumption of 2000W.
- Release date
- July 2020
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 190 kg |
| Nuclear | 207 kg |
| Hydroelectric | 414 kg |
| Geothermal | 656 kg |
| Solar | 777 kg |
| Biofuels | 3,974 kg |
| Gas | 8,467 kg |
| Coal | 14,169 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.