Hummer Miner H9 Pro
As of , the Hummer Miner H9 Pro earns $-5.35/day mining Sha256 at 84 Th/s drawing 3360.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The H9 Pro from Hummer Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 84Th with a power consumption of 3360W.
- Release date
- February 2020
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.71 | $81.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.06 | $241.80 |
| Lợi nhuận | $-5.35 | $-160.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
84Th · 3360.0W
|
40.00 j/Th | $-8.06 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 319 kg |
| Nuclear | 348 kg |
| Hydroelectric | 696 kg |
| Geothermal | 1,103 kg |
| Solar | 1,306 kg |
| Biofuels | 6,676 kg |
| Gas | 14,224 kg |
| Coal | 23,804 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.71 | $81.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.06 | $241.80 |
| Lợi nhuận | $-5.35 | $-160.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
84Th · 3360.0W
|
40.00 j/Th | $-8.06 |
The H9 Pro from Hummer Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 84Th with a power consumption of 3360W.
- Release date
- February 2020
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 319 kg |
| Nuclear | 348 kg |
| Hydroelectric | 696 kg |
| Geothermal | 1,103 kg |
| Solar | 1,306 kg |
| Biofuels | 6,676 kg |
| Gas | 14,224 kg |
| Coal | 23,804 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.