HyperBit BW L21
As of , the HyperBit BW L21 earns $-2.02/day mining Scrypt at 550 Mh/s drawing 950.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The HyperBit BW L21 from HyperBit mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 550Mh with a power consumption of 950W.
- Chip boards
- 3
- Chip count
- 144
- Noise level
- 75db
- Release
- January 2018
- Size
- 13 x 15.5 x 35 cm
- Weight
- 5.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.26 | $7.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.28 | $68.40 |
| Lợi nhuận | $-2.02 | $-60.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
550Mh · 950.0W
|
1.73 j/Mh | $-1.98 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 90 kg |
| Nuclear | 98 kg |
| Hydroelectric | 196 kg |
| Geothermal | 311 kg |
| Solar | 369 kg |
| Biofuels | 1,887 kg |
| Gas | 4,021 kg |
| Coal | 6,730 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.26 | $7.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.28 | $68.40 |
| Lợi nhuận | $-2.02 | $-60.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
550Mh · 950.0W
|
1.73 j/Mh | $-1.98 |
The HyperBit BW L21 from HyperBit mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 550Mh with a power consumption of 950W.
- Chip boards
- 3
- Chip count
- 144
- Noise level
- 75db
- Release
- January 2018
- Size
- 13 x 15.5 x 35 cm
- Weight
- 5.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 90 kg |
| Nuclear | 98 kg |
| Hydroelectric | 196 kg |
| Geothermal | 311 kg |
| Solar | 369 kg |
| Biofuels | 1,887 kg |
| Gas | 4,021 kg |
| Coal | 6,730 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.