iBeLink BM-K1 Max Blake2S Miner
As of , the iBeLink BM-K1 Max Blake2S Miner earns $-7.68/day mining Blake (2s) at 32 Th/s drawing 3200.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The iBeLink BM-K1 Max Blake2S Miner from IBeLink mines the Blake (2s) algorithm at a maximum hashrate of 32Th with a power consumption of 3200W.
- Size
- 34.0 x 19.0 x 29.3 cm
- Weight
- 12.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.68 | $230.40 |
| Lợi nhuận | $-7.68 | $-230.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s)
32Th · 3200.0W
|
0.01 j/h | $-7.68 |
|
Blake (2s-Kadena)
32Th · 3200.0W
|
100.00 j/h | $-7.68 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 304 kg |
| Nuclear | 331 kg |
| Hydroelectric | 663 kg |
| Geothermal | 1,050 kg |
| Solar | 1,244 kg |
| Biofuels | 6,359 kg |
| Gas | 13,547 kg |
| Coal | 22,671 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.68 | $230.40 |
| Lợi nhuận | $-7.68 | $-230.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s)
32Th · 3200.0W
|
0.01 j/h | $-7.68 |
|
Blake (2s-Kadena)
32Th · 3200.0W
|
100.00 j/h | $-7.68 |
The iBeLink BM-K1 Max Blake2S Miner from IBeLink mines the Blake (2s) algorithm at a maximum hashrate of 32Th with a power consumption of 3200W.
- Size
- 34.0 x 19.0 x 29.3 cm
- Weight
- 12.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 304 kg |
| Nuclear | 331 kg |
| Hydroelectric | 663 kg |
| Geothermal | 1,050 kg |
| Solar | 1,244 kg |
| Biofuels | 6,359 kg |
| Gas | 13,547 kg |
| Coal | 22,671 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.