iBeLink BM-K1+ Blake2S Miner
As of , the iBeLink BM-K1+ Blake2S Miner earns $-5.40/day mining Blake (2s) at 15.5 Th/s drawing 2250.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The iBeLink BM-K1+ Blake2S Miner from IBeLink mines the Blake (2s) algorithm at a maximum hashrate of 15.5Th with a power consumption of 2250W.
- Size
- 40.2 x 12.8 x 20.1 cm
- Weight
- 9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.40 | $162.00 |
| Lợi nhuận | $-5.40 | $-162.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s)
15.5Th · 2250.0W
|
0.01 j/h | $-5.40 |
|
Blake (2s-Kadena)
15.5Th · 2250.0W
|
145.16 j/h | $-5.40 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 213 kg |
| Nuclear | 233 kg |
| Hydroelectric | 466 kg |
| Geothermal | 738 kg |
| Solar | 874 kg |
| Biofuels | 4,471 kg |
| Gas | 9,525 kg |
| Coal | 15,940 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.40 | $162.00 |
| Lợi nhuận | $-5.40 | $-162.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s)
15.5Th · 2250.0W
|
0.01 j/h | $-5.40 |
|
Blake (2s-Kadena)
15.5Th · 2250.0W
|
145.16 j/h | $-5.40 |
The iBeLink BM-K1+ Blake2S Miner from IBeLink mines the Blake (2s) algorithm at a maximum hashrate of 15.5Th with a power consumption of 2250W.
- Size
- 40.2 x 12.8 x 20.1 cm
- Weight
- 9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 213 kg |
| Nuclear | 233 kg |
| Hydroelectric | 466 kg |
| Geothermal | 738 kg |
| Solar | 874 kg |
| Biofuels | 4,471 kg |
| Gas | 9,525 kg |
| Coal | 15,940 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.