iBeLink BM-S1 Blake2B Miner
As of , the iBeLink BM-S1 Blake2B Miner earns $-5.64/day mining Blake2B at 6.8 Th/s drawing 2350.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The iBeLink BM-S1 Blake2B Miner from IBeLink mines the Blake2B algorithm at a maximum hashrate of 6.8Th with a power consumption of 2350W.
- Size
- 40.2 x 12.8 x 20.1 cm
- Weight
- 9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.64 | $169.20 |
| Lợi nhuận | $-5.64 | $-169.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake2B
6.8Th · 2350.0W
|
0.35 j/Gh | $-5.64 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 223 kg |
| Nuclear | 243 kg |
| Hydroelectric | 487 kg |
| Geothermal | 771 kg |
| Solar | 913 kg |
| Biofuels | 4,669 kg |
| Gas | 9,948 kg |
| Coal | 16,649 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.64 | $169.20 |
| Lợi nhuận | $-5.64 | $-169.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake2B
6.8Th · 2350.0W
|
0.35 j/Gh | $-5.64 |
The iBeLink BM-S1 Blake2B Miner from IBeLink mines the Blake2B algorithm at a maximum hashrate of 6.8Th with a power consumption of 2350W.
- Size
- 40.2 x 12.8 x 20.1 cm
- Weight
- 9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 223 kg |
| Nuclear | 243 kg |
| Hydroelectric | 487 kg |
| Geothermal | 771 kg |
| Solar | 913 kg |
| Biofuels | 4,669 kg |
| Gas | 9,948 kg |
| Coal | 16,649 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.