Innosilicon D9+
As of , the Innosilicon D9+ earns $-2.53/day mining Blake3 at 2.8 Th/s drawing 1230.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Innosilicon D9+ from Innosilicon mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 2.8Th with a power consumption of 1230W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.42 | $12.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.95 | $88.50 |
| Lợi nhuận | $-2.53 | $-75.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
2.8Th · 1230.0W
|
0.44 j/Gh | $-2.63 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 116 kg |
| Nuclear | 127 kg |
| Hydroelectric | 255 kg |
| Geothermal | 403 kg |
| Solar | 478 kg |
| Biofuels | 2,444 kg |
| Gas | 5,207 kg |
| Coal | 8,714 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.42 | $12.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.95 | $88.50 |
| Lợi nhuận | $-2.53 | $-75.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake3
2.8Th · 1230.0W
|
0.44 j/Gh | $-2.63 |
The Innosilicon D9+ from Innosilicon mines the Blake3 algorithm at a maximum hashrate of 2.8Th with a power consumption of 1230W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 116 kg |
| Nuclear | 127 kg |
| Hydroelectric | 255 kg |
| Geothermal | 403 kg |
| Solar | 478 kg |
| Biofuels | 2,444 kg |
| Gas | 5,207 kg |
| Coal | 8,714 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.