Bitmain L7
As of , the Bitmain L7 earns $-3.74/day mining Scrypt at 9.5 Gh/s drawing 3425.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The L7 from Bitmain mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 9.5Gh with a power consumption of 3425W.
- Estimated delivery
- November 2021
- Release date
- November 2021
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.48 | $134.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.22 | $246.60 |
| Lợi nhuận | $-3.74 | $-112.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
9.5Gh · 3425.0W
|
360.53 j/Gh | $-8.22 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 325 kg |
| Nuclear | 355 kg |
| Hydroelectric | 710 kg |
| Geothermal | 1,124 kg |
| Solar | 1,331 kg |
| Biofuels | 6,806 kg |
| Gas | 14,500 kg |
| Coal | 24,265 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.48 | $134.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.22 | $246.60 |
| Lợi nhuận | $-3.74 | $-112.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Scrypt
9.5Gh · 3425.0W
|
360.53 j/Gh | $-8.22 |
The L7 from Bitmain mines the Scrypt algorithm at a maximum hashrate of 9.5Gh with a power consumption of 3425W.
- Estimated delivery
- November 2021
- Release date
- November 2021
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 325 kg |
| Nuclear | 355 kg |
| Hydroelectric | 710 kg |
| Geothermal | 1,124 kg |
| Solar | 1,331 kg |
| Biofuels | 6,806 kg |
| Gas | 14,500 kg |
| Coal | 24,265 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.