MicroBT Whatsminer M66 (238Th)
As of , the MicroBT Whatsminer M66 (238Th) earns $-3.70/day mining Sha256 at 238 Th/s drawing 4736.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The MicroBT Whatsminer M66 (238Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 238Th with a power consumption of 4736W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $7.67 | $230.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$11.37 | $341.10 |
| Lợi nhuận | $-3.70 | $-111.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
238Th · 4736.0W
|
19.90 j/Th | $-3.52 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 450 kg |
| Nuclear | 491 kg |
| Hydroelectric | 982 kg |
| Geothermal | 1,554 kg |
| Solar | 1,841 kg |
| Biofuels | 9,411 kg |
| Gas | 20,050 kg |
| Coal | 33,553 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $7.67 | $230.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$11.37 | $341.10 |
| Lợi nhuận | $-3.70 | $-111.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
238Th · 4736.0W
|
19.90 j/Th | $-3.52 |
The MicroBT Whatsminer M66 (238Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 238Th with a power consumption of 4736W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 450 kg |
| Nuclear | 491 kg |
| Hydroelectric | 982 kg |
| Geothermal | 1,554 kg |
| Solar | 1,841 kg |
| Biofuels | 9,411 kg |
| Gas | 20,050 kg |
| Coal | 33,553 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.