free web
        stats
M
MiningBoard Pro
BTC $71,893.00 KAWPOW $0.0039/d CUCKAROO29 $0.0392/d ETCHASH $0.0009/d SCRYPT $0.6577/d KADENA $0.0188/d BLAKE3 $0.0001/d ZHASH $0.0008/d BTC $71,893.00 KAWPOW $0.0039/d CUCKAROO29 $0.0392/d ETCHASH $0.0009/d SCRYPT $0.6577/d KADENA $0.0188/d BLAKE3 $0.0001/d ZHASH $0.0008/d
MICR

MicroBT Whatsminer M66 (238Th)

Sha256 ASIC MicroBT
$-3.70 /ngày
Doanh thu $7.67 · Chi phí $11.37
Hashrate
238 Th/s
Điện năng
4736.0 W
Efficiency
19.90 j/Th
Algorithm
Sha256

As of , the MicroBT Whatsminer M66 (238Th) earns $-3.70/day mining Sha256 at 238 Th/s drawing 4736.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.

Thiết bị
cost 144.84%
Thử hashrate của bạn
Th/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hằng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $7.67 $230.10
Chi phí
$0.1/kWh
$11.37 $341.10
Lợi nhuận $-3.70 $-111.00
Mọi thuật toán máy này hỗ trợ
Algorithm Efficiency Lợi nhuận
Sha256
238Th · 4736.0W
19.90 j/Th $-3.52
Mô tả

The MicroBT Whatsminer M66 (238Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 238Th with a power consumption of 4736W.

Thông số

Chưa có thông số.

Pool đào
Pool Bắt đầu đào
Nicehash nicehash.com →
Mining Rig Rental miningrigrental.com →
zpool zpool.ca →
XmrPool xmrpool.net →
Zergpool zergpool.com →
XmrPool Hub xmrpoolhub.com →
Mining Pool Hub miningpoolhub.com →
Dấu chân carbon

Khí thải/năm theo nguồn năng lượng

Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.

Nguồn năng lượng CO₂e / năm
Wind 450 kg
Nuclear 491 kg
Hydroelectric 982 kg
Geothermal 1,554 kg
Solar 1,841 kg
Biofuels 9,411 kg
Gas 20,050 kg
Coal 33,553 kg

Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.