MicroBT Whatsminer M63S (390Th)
As of , the MicroBT Whatsminer M63S (390Th) earns $-4.76/day mining Sha256 at 390 Th/s drawing 7215.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The MicroBT Whatsminer M63S (390Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 390Th with a power consumption of 7215W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $12.56 | $376.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$17.32 | $519.60 |
| Lợi nhuận | $-4.76 | $-142.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
390Th · 7215.0W
|
18.50 j/Th | $-4.46 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 685 kg |
| Nuclear | 748 kg |
| Hydroelectric | 1,496 kg |
| Geothermal | 2,368 kg |
| Solar | 2,805 kg |
| Biofuels | 14,337 kg |
| Gas | 30,545 kg |
| Coal | 51,116 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $12.56 | $376.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$17.32 | $519.60 |
| Lợi nhuận | $-4.76 | $-142.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
390Th · 7215.0W
|
18.50 j/Th | $-4.46 |
The MicroBT Whatsminer M63S (390Th) from MicroBT mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 390Th with a power consumption of 7215W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 685 kg |
| Nuclear | 748 kg |
| Hydroelectric | 1,496 kg |
| Geothermal | 2,368 kg |
| Solar | 2,805 kg |
| Biofuels | 14,337 kg |
| Gas | 30,545 kg |
| Coal | 51,116 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.