free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5392/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0227/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0025/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED MAY 2022

AMD RX 6750 XT — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.08
Doanh thu /day
$0.28
26.1 RVN/day
Chi phí $0.36 @ $0.1/kWh
Hashrate
26.24Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
148.0W
5.64 j/Mh

AMD RX 6750 XT lỗ $0.20 mỗi ngày khi đào KAWPOW ở tốc độ 26.24 Mh/s và tiêu thụ 148.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓

AMD RX 6750 XT đào KAWPOW hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 33 supported · 13 with live coin price
KAWPOW · $-0.20/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
33 total · 13 with live price
KAW
KAWPOW ★ Best
26.24 Mh/s · 148.0 W · 5.64 J/M
Net / day
$-0.20
ETC
Etchash
57.92 Mh/s · 120.0 W · 2.07 J/M
Net / day
$-0.31
AUT
Autolykos2
76.863 Mh/s · 149.0 W · 1.94 J/M
Net / day
$-0.31
NEX
NexaPoW
24.5286 Mh/s · 169.0 W · 6.89 J/M
Net / day
$-0.35
LYR
Lyra2REv2
67.0312 Mh/s · 201.0 W · 3.00 J/M
Net / day
$-0.35
KHE
KHeavyHash
404.7812 Mh/s · 210.0 W · 0.52 J/M
Net / day
$-0.36
VER
VerusHash
14.3754 Mh/s · 209.0 W · 14.54 J/M
Net / day
$-0.36
ETH
Ethash
57.92 Mh/s · 120.0 W · 2.07 J/M
Net / day
$-0.36
X16
X16R
23.4481 Mh/s · 213.0 W · 9.08 J/M
Net / day
$-0.36
ZHA
Zhash
58 Hh/s · 209.0 W · 3.60 J/H
Net / day
$-0.36
X16
X16Rv2
21.0395 Mh/s · 211.0 W · 10.03 J/M
Net / day
$-0.36
BLA
Blake (2s)
6.9046 Gh/s · 193.0 W · 27.95 J/G
Net / day
$-0.36
EQU
Equihash192_7
32.15 Hh/s · 190.0 W · 5.91 J/H
Net / day
$-0.36
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ KAWPOW

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

KAWPOW chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.16 $4.80
Chi phí
$0.1/kWh
$0.36 $10.80
Lợi nhuận $-0.20 $-6.00
Mineable coins
33 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
26.24Mh · 148.0W
$0.16 $0.36 $-0.20
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
57.92Mh · 120.0W
$0.05 $0.29 $-0.24
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
76.863Mh · 149.0W
$0.05 $0.36 $-0.31
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
24.5286Mh · 169.0W
$0.01 $0.41 $-0.40
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
67.0312Mh · 201.0W
$0.01 $0.48 $-0.47
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
404.7812Mh · 210.0W
$0.50
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
14.3754Mh · 209.0W
$0.50
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
25.7441Mh · 210.0W
$0.50
Ethash
57.92Mh · 120.0W
$0.29
X16R
23.4481Mh · 213.0W
$0.51
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
58Hh · 209.0W
$0.50
X16Rv2
21.0395Mh · 211.0W
$0.51
Argon2d-16000
9.9489Kh · 209.0W
$0.50
X25X
2.608Mh · 129.0W
$0.31
Blake (2s)
6.9046Gh · 193.0W
$0.46
ProgPowZ
26.1033Mh · 210.0W
$0.50
Curvehash
8.9106Th · 210.0W
$0.50
HeavyHash
556.3001Mh · 209.0W
$0.50
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
606.4188Kh · 168.0W
$0.40
SHA256DT
2.6076Gh · 209.0W
$0.50
EvrProgPow
26.1024Mh · 209.0W
$0.50
GhostRider
1.26Kh · 126.0W
$0.30
PHI1612
39.7265Mh · 182.0W
$0.44
ProgPowSERO
26.347Mh · 210.0W
$0.50
X16RT
23.4289Mh · 211.0W
$0.51
Tribus
115.3905Mh · 209.0W
$0.50
Equihash192_7
32.15Hh · 190.0W
$0.46
Ubqhash
38.9854Mh · 175.0W
$0.42
BCD
27.8088Mh · 209.0W
$0.50
Equihash(125,4)
36.395Hh · 215.0W
$0.52
X21S
15.5727Mh · 211.0W
$0.51
Equihash(144,5)
61.4Hh · 212.0W
$0.51
Radiant
846.5325Mh · 210.0W
$0.50
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD RX 6750 XT · AMD · KAWPOW
Power draw
148 W
Hashrate
26.24Mh/s
on KAWPOW
Best efficiency
5.64 J/M
on KAWPOW
Algos supported
33
13 with live coin price
Device type
GPU
Released
May 2022
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.36
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD RX 6750 XT

AMD RX 6750 XT có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD RX 6750 XT thu $-0.20/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD RX 6750 XT đào được thuật toán nào?

AMD RX 6750 XT đào được 33 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.16/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD RX 6750 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD RX 6750 XT tiêu thụ 148W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.36/ngày tiền điện.