Bitmain S19
As of , the Bitmain S19 earns $-4.74/day mining Sha256 at 95 Th/s drawing 3250.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S19 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 95Th with a power consumption of 3250W.
- Release date
- May 2020
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.4 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.06 | $91.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.80 | $234.00 |
| Lợi nhuận | $-4.74 | $-142.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
95Th · 3250.0W
|
34.21 j/Th | $-7.80 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 308 kg |
| Nuclear | 336 kg |
| Hydroelectric | 673 kg |
| Geothermal | 1,067 kg |
| Solar | 1,263 kg |
| Biofuels | 6,458 kg |
| Gas | 13,759 kg |
| Coal | 23,025 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.06 | $91.80 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.80 | $234.00 |
| Lợi nhuận | $-4.74 | $-142.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
95Th · 3250.0W
|
34.21 j/Th | $-7.80 |
The S19 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 95Th with a power consumption of 3250W.
- Release date
- May 2020
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.4 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 308 kg |
| Nuclear | 336 kg |
| Hydroelectric | 673 kg |
| Geothermal | 1,067 kg |
| Solar | 1,263 kg |
| Biofuels | 6,458 kg |
| Gas | 13,759 kg |
| Coal | 23,025 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.