Bitmain S19 XP
As of , the Bitmain S19 XP earns $-2.71/day mining Sha256 at 140 Th/s drawing 3010.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S19 XP from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 140Th with a power consumption of 3010W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.51 | $135.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.22 | $216.60 |
| Lợi nhuận | $-2.71 | $-81.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
140Th · 3010.0W
|
21.50 j/Th | $-7.22 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 286 kg |
| Nuclear | 312 kg |
| Hydroelectric | 624 kg |
| Geothermal | 988 kg |
| Solar | 1,170 kg |
| Biofuels | 5,981 kg |
| Gas | 12,742 kg |
| Coal | 21,324 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $4.51 | $135.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.22 | $216.60 |
| Lợi nhuận | $-2.71 | $-81.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
140Th · 3010.0W
|
21.50 j/Th | $-7.22 |
The S19 XP from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 140Th with a power consumption of 3010W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 286 kg |
| Nuclear | 312 kg |
| Hydroelectric | 624 kg |
| Geothermal | 988 kg |
| Solar | 1,170 kg |
| Biofuels | 5,981 kg |
| Gas | 12,742 kg |
| Coal | 21,324 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.