Bitmain S19j
As of , the Bitmain S19j earns $-4.54/day mining Sha256 at 90 Th/s drawing 3100.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S19j from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 90Th with a power consumption of 3100W.
- Release date
- February 2021
- Shipping date
- October 2021
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.90 | $87.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.44 | $223.20 |
| Lợi nhuận | $-4.54 | $-136.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
90Th · 3100.0W
|
34.44 j/Th | $-7.44 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 294 kg |
| Nuclear | 321 kg |
| Hydroelectric | 642 kg |
| Geothermal | 1,017 kg |
| Solar | 1,205 kg |
| Biofuels | 6,160 kg |
| Gas | 13,124 kg |
| Coal | 21,962 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.90 | $87.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.44 | $223.20 |
| Lợi nhuận | $-4.54 | $-136.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
90Th · 3100.0W
|
34.44 j/Th | $-7.44 |
The S19j from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 90Th with a power consumption of 3100W.
- Release date
- February 2021
- Shipping date
- October 2021
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 294 kg |
| Nuclear | 321 kg |
| Hydroelectric | 642 kg |
| Geothermal | 1,017 kg |
| Solar | 1,205 kg |
| Biofuels | 6,160 kg |
| Gas | 13,124 kg |
| Coal | 21,962 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.