Bitmain S5
As of , the Bitmain S5 earns $-1.38/day mining Sha256 at 1.155 Th/s drawing 590.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S5 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 1.155Th with a power consumption of 590W.
- Size
- 29.8 x 13.7 x 15.5 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.04 | $1.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.42 | $42.60 |
| Lợi nhuận | $-1.38 | $-41.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
1.155Th · 590.0W
|
510.82 j/Th | $-1.42 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 56 kg |
| Nuclear | 61 kg |
| Hydroelectric | 122 kg |
| Geothermal | 193 kg |
| Solar | 229 kg |
| Biofuels | 1,172 kg |
| Gas | 2,497 kg |
| Coal | 4,179 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.04 | $1.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.42 | $42.60 |
| Lợi nhuận | $-1.38 | $-41.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
1.155Th · 590.0W
|
510.82 j/Th | $-1.42 |
The S5 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 1.155Th with a power consumption of 590W.
- Size
- 29.8 x 13.7 x 15.5 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 56 kg |
| Nuclear | 61 kg |
| Hydroelectric | 122 kg |
| Geothermal | 193 kg |
| Solar | 229 kg |
| Biofuels | 1,172 kg |
| Gas | 2,497 kg |
| Coal | 4,179 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.