Bitmain S7
As of , the Bitmain S7 earns $-2.97/day mining Sha256 at 4.7 Th/s drawing 1300.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S7 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 4.7Th with a power consumption of 1300W.
- Chip name
- BM1385
- Chip size
- 28nm
- Noise level
- 62db
- Release
- September 2015
- Size
- 12.3 x 15.5 x 30.1 cm
- Weight
- 3.9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.15 | $4.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.12 | $93.60 |
| Lợi nhuận | $-2.97 | $-89.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
4.7Th · 1300.0W
|
276.60 j/Th | $-3.12 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 123 kg |
| Nuclear | 134 kg |
| Hydroelectric | 269 kg |
| Geothermal | 426 kg |
| Solar | 505 kg |
| Biofuels | 2,583 kg |
| Gas | 5,503 kg |
| Coal | 9,210 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.15 | $4.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.12 | $93.60 |
| Lợi nhuận | $-2.97 | $-89.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
4.7Th · 1300.0W
|
276.60 j/Th | $-3.12 |
The S7 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 4.7Th with a power consumption of 1300W.
- Chip name
- BM1385
- Chip size
- 28nm
- Noise level
- 62db
- Release
- September 2015
- Size
- 12.3 x 15.5 x 30.1 cm
- Weight
- 3.9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 123 kg |
| Nuclear | 134 kg |
| Hydroelectric | 269 kg |
| Geothermal | 426 kg |
| Solar | 505 kg |
| Biofuels | 2,583 kg |
| Gas | 5,503 kg |
| Coal | 9,210 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.