Bitmain S9 Hydro
As of , the Bitmain S9 Hydro earns $-3.57/day mining Sha256 at 18 Th/s drawing 1728.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S9 Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 18Th with a power consumption of 1728W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 216
- Noise level
- 45db
- Release
- August 2018
- Size
- 36 x 12.5 x 19 cm
- Weight
- 5.15 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.58 | $17.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.15 | $124.50 |
| Lợi nhuận | $-3.57 | $-107.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
18Th · 1728.0W
|
96.00 j/Th | $-4.15 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 164 kg |
| Nuclear | 179 kg |
| Hydroelectric | 358 kg |
| Geothermal | 567 kg |
| Solar | 671 kg |
| Biofuels | 3,433 kg |
| Gas | 7,315 kg |
| Coal | 12,241 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.58 | $17.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.15 | $124.50 |
| Lợi nhuận | $-3.57 | $-107.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
18Th · 1728.0W
|
96.00 j/Th | $-4.15 |
The S9 Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 18Th with a power consumption of 1728W.
- Chip boards
- 4
- Chip count
- 216
- Noise level
- 45db
- Release
- August 2018
- Size
- 36 x 12.5 x 19 cm
- Weight
- 5.15 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 164 kg |
| Nuclear | 179 kg |
| Hydroelectric | 358 kg |
| Geothermal | 567 kg |
| Solar | 671 kg |
| Biofuels | 3,433 kg |
| Gas | 7,315 kg |
| Coal | 12,241 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.