Bitmain S9k
As of , the Bitmain S9k earns $-2.33/day mining Sha256 at 13.5 Th/s drawing 1148.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The S9k from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 13.5Th with a power consumption of 1148W.
- Noise level
- 76db
- Release
- August 2019
- Size
- 29.8 x 12.96 x 18.75 cm
- Weight
- 4.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.43 | $12.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.76 | $82.80 |
| Lợi nhuận | $-2.33 | $-69.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
13.5Th · 1148.0W
|
85.04 j/Th | $-2.76 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 109 kg |
| Nuclear | 119 kg |
| Hydroelectric | 238 kg |
| Geothermal | 376 kg |
| Solar | 446 kg |
| Biofuels | 2,281 kg |
| Gas | 4,859 kg |
| Coal | 8,132 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.43 | $12.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.76 | $82.80 |
| Lợi nhuận | $-2.33 | $-69.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
13.5Th · 1148.0W
|
85.04 j/Th | $-2.76 |
The S9k from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 13.5Th with a power consumption of 1148W.
- Noise level
- 76db
- Release
- August 2019
- Size
- 29.8 x 12.96 x 18.75 cm
- Weight
- 4.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 109 kg |
| Nuclear | 119 kg |
| Hydroelectric | 238 kg |
| Geothermal | 376 kg |
| Solar | 446 kg |
| Biofuels | 2,281 kg |
| Gas | 4,859 kg |
| Coal | 8,132 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.