Bitmain T15
As of , the Bitmain T15 earns $-2.93/day mining Sha256 at 24 Th/s drawing 1540.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The T15 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 1540W.
- Chip size
- 7nm
- Noise level
- 75db
- Release
- December 2018
- Size
- 17.6 x 20.5 x 27.9 cm
- Weight
- 6.6 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.70 | $111.00 |
| Lợi nhuận | $-2.93 | $-87.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 1540.0W
|
64.17 j/Th | $-3.70 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 146 kg |
| Nuclear | 159 kg |
| Hydroelectric | 319 kg |
| Geothermal | 505 kg |
| Solar | 598 kg |
| Biofuels | 3,060 kg |
| Gas | 6,519 kg |
| Coal | 10,910 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.70 | $111.00 |
| Lợi nhuận | $-2.93 | $-87.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 1540.0W
|
64.17 j/Th | $-3.70 |
The T15 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 1540W.
- Chip size
- 7nm
- Noise level
- 75db
- Release
- December 2018
- Size
- 17.6 x 20.5 x 27.9 cm
- Weight
- 6.6 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 146 kg |
| Nuclear | 159 kg |
| Hydroelectric | 319 kg |
| Geothermal | 505 kg |
| Solar | 598 kg |
| Biofuels | 3,060 kg |
| Gas | 6,519 kg |
| Coal | 10,910 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.