Bitmain V9
As of , the Bitmain V9 earns $-2.34/day mining Sha256 at 4 Th/s drawing 1030.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The V9 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 4Th with a power consumption of 1030W.
- Chip count
- 135
- Chip name
- BM1580
- Noise level
- 76db
- Release
- March 2018
- Size
- 12.3 x 15.5 x 30.1 cm
- Weight
- 3050g
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.13 | $3.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.47 | $74.10 |
| Lợi nhuận | $-2.34 | $-70.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
4Th · 1030.0W
|
257.50 j/Th | $-2.47 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 97 kg |
| Nuclear | 106 kg |
| Hydroelectric | 213 kg |
| Geothermal | 338 kg |
| Solar | 400 kg |
| Biofuels | 2,046 kg |
| Gas | 4,360 kg |
| Coal | 7,297 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.13 | $3.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.47 | $74.10 |
| Lợi nhuận | $-2.34 | $-70.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
4Th · 1030.0W
|
257.50 j/Th | $-2.47 |
The V9 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 4Th with a power consumption of 1030W.
- Chip count
- 135
- Chip name
- BM1580
- Noise level
- 76db
- Release
- March 2018
- Size
- 12.3 x 15.5 x 30.1 cm
- Weight
- 3050g
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 97 kg |
| Nuclear | 106 kg |
| Hydroelectric | 213 kg |
| Geothermal | 338 kg |
| Solar | 400 kg |
| Biofuels | 2,046 kg |
| Gas | 4,360 kg |
| Coal | 7,297 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.