free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2703/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d PEARLHASH $0.0289/TH/d XELISHASHV3 $0.0324/KH/d TARIRANDOMX $0.0430/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.2703/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0075/MH/d KADENA $0.0378/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$5.43
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.35
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$9.93
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$58.19
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15K Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Etchash Equihash
Hashrate 819 Th/s 525.0 Kh/s 23.4 Gh/s 840 Kh/s
Điện năng 12000.0 W 2483.0 W 2550.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th — 108.97 j/Gh 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Aug 2026Jun 2025May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $41.89
Thị trường hashrate
$51.58
Thị trường hashrate
$48.93
Thị trường hashrate
$82.54
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $5.96 $6.12 $6.36
Lợi nhuận /ngày $5.43 $34.35 $9.93 $58.19
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem