PEP PEP
Scrypt
31 pool được theo dõi
Hashrate mạng
2.41 PH/s
Độ khó
29.4M
Chiều cao block
1,073,633
Phần thưởng block
10001.4815 PEP
Thời gian block TB
—
Hashrate pool
—
Pool đào PEP
| # | Pool | Hashrate | Thợ đào | |
|---|---|---|---|---|
| 1. | — | — | Đào | |
| 2. | — | — | Đào | |
| 3. | — | — | Đào | |
| 4. | — | — | Đào | |
| 5. | — | — | Đào | |
| 6. | — | — | Đào | |
| 7. | — | — | Đào | |
| 8. | — | — | Đào | |
| 9. | — | — | Đào | |
| 10. | — | — | Đào | |
| 11. | — | — | Đào | |
| 12. | — | — | Đào | |
| 13. | — | — | Đào | |
| 14. | — | — | Đào | |
| 15. | — | — | Đào | |
| 16. | — | — | Đào | |
| 17. | — | — | Đào | |
| 18. | — | — | Đào | |
| 19. | — | — | Đào | |
| 20. | — | — | Đào | |
| 21. | — | — | Đào | |
| 22. | — | — | Đào | |
| 23. | — | — | Đào | |
| 24. | — | — | Đào | |
| 25. | — | — | Đào | |
| 26. | — | — | Đào | |
| 27. | — | — | Đào | |
| 28. | — | — | Đào | |
| 29. | — | — | Đào | |
| 30. | — | — | Đào | |
| 31. | — | — | Đào |
Hashrate, thợ đào và block của pool là quan sát trực tiếp; tỷ lệ là phần hashrate mạng của mỗi pool. Thu nhập thay đổi theo may rủi — hãy kiểm tra trên pool trước khi trỏ phần cứng.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pool đào hỗ trợ PEP (PEP)?
Hiện có 31 pool đào đang được theo dõi cho PEP, với tổng hashrate pool là —.
Hashrate mạng của PEP là bao nhiêu?
Hashrate mạng của PEP là 2.41 PH/s ở độ khó 29.4M.