PEP PEP
Scrypt
32 pool được theo dõi
Hashrate mạng
2.60 PH/s
Độ khó
39.1M
Chiều cao block
1,217,692
Phần thưởng block
10001.4815 PEP
Thời gian block TB
1 minute
Hashrate pool
2.20 PH/s
Pool đào PEP
| # | Pool | Hashrate | Thợ đào | |
|---|---|---|---|---|
| 1. | 737.15 TH/s | — | Đào | |
| 2. | 577.46 TH/s | 133,785 | Đào | |
| 3. | 569.00 TH/s | — | Đào | |
| 4. | 142.64 TH/s | — | Đào | |
| 5. | 84.17 TH/s | 8,025 | Đào | |
| 6. | 29.11 TH/s | — | Đào | |
| 7. | 24.75 TH/s | 343 | Đào | |
| 8. | 14.44 TH/s | 384 | Đào | |
| 9. | 6.81 TH/s | — | Đào | |
| 10. | 5.82 TH/s | 24 | Đào | |
| 11. | 5.70 TH/s | — | Đào | |
| 12. | 3.21 TH/s | 431 | Đào | |
| 13. | 848.66 GH/s | 102 | Đào | |
| 14. | 685.70 GH/s | — | Đào | |
| 15. | 40.09 GH/s | — | Đào | |
| 16. | 3.17 GH/s | 3 | Đào | |
| 17. | 1.19 MH/s | — | Đào | |
| 18. | 1.19 MH/s | — | Đào | |
| 19. | — | — | Đào | |
| 20. | — | — | Đào | |
| 21. | — | — | Đào | |
| 22. | — | — | Đào | |
| 23. | — | — | Đào | |
| 24. | — | — | Đào | |
| 25. | — | — | Đào | |
| 26. | — | — | Đào | |
| 27. | — | — | Đào | |
| 28. | — | — | Đào | |
| 29. | — | — | Đào | |
| 30. | — | — | Đào | |
| 31. | — | — | Đào | |
| 32. | — | — | Đào |
Hashrate, thợ đào và block của pool là quan sát trực tiếp; tỷ lệ là phần hashrate mạng của mỗi pool. Thu nhập thay đổi theo may rủi — hãy kiểm tra trên pool trước khi trỏ phần cứng.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu pool đào hỗ trợ PEP (PEP)?
Hiện có 32 pool đào đang được theo dõi cho PEP, với tổng hashrate pool là 2.20 PH/s.
Pool đào PEP lớn nhất là pool nào?
f2pool.com là pool PEP lớn nhất với 737.15 TH/s hashrate — khoảng 28.3% mạng lưới.
Hashrate mạng của PEP là bao nhiêu?
Hashrate mạng của PEP là 2.60 PH/s ở độ khó 39.1M.
Bạn vận hành pool cho đồng coin này?
Đăng ký miễn phí — công bố một endpoint số liệu đơn giản và chúng tôi tự động theo dõi.