Aladdin T1 32T
As of , the Aladdin T1 32T earns $-5.69/day mining Sha256 at 32 Th/s drawing 2800.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Aladdin T1 32T from Aladdin mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 32Th with a power consumption of 2800W.
- Noise level
- 70db
- Release date
- August 2019
- Size
- 35 x 13 x 17cm
- Weight
- 4.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.03 | $30.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.72 | $201.60 |
| Lợi nhuận | $-5.69 | $-170.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
32Th · 2800.0W
|
87.50 j/Th | $-5.67 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 266 kg |
| Nuclear | 290 kg |
| Hydroelectric | 580 kg |
| Geothermal | 919 kg |
| Solar | 1,088 kg |
| Biofuels | 5,564 kg |
| Gas | 11,854 kg |
| Coal | 19,837 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.03 | $30.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.72 | $201.60 |
| Lợi nhuận | $-5.69 | $-170.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
32Th · 2800.0W
|
87.50 j/Th | $-5.67 |
The Aladdin T1 32T from Aladdin mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 32Th with a power consumption of 2800W.
- Noise level
- 70db
- Release date
- August 2019
- Size
- 35 x 13 x 17cm
- Weight
- 4.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 266 kg |
| Nuclear | 290 kg |
| Hydroelectric | 580 kg |
| Geothermal | 919 kg |
| Solar | 1,088 kg |
| Biofuels | 5,564 kg |
| Gas | 11,854 kg |
| Coal | 19,837 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.