free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $5.9828/GH/d KERYXHASH $2.6478/MH/d PEARLHASH $0.0359/TH/d XELISHASHV3 $0.0274/KH/d QHASH $0.0006/MH/d DYNEXSOLVE $0.0035/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $13.0155/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0040/MH/d FISHHASH $0.0093/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $5.9828/GH/d KERYXHASH $2.6478/MH/d PEARLHASH $0.0359/TH/d XELISHASHV3 $0.0274/KH/d QHASH $0.0006/MH/d DYNEXSOLVE $0.0035/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $13.0155/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0040/MH/d FISHHASH $0.0093/MH/d
● AMD · GPU · Octopus · RELEASED JAN 2020

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB — Đào tiền điện tử

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB kiếm được đến $0.24 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Octopus ở 75.0 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower Octopus ($0.18/ngày). Tiêu thụ 170 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

● 10 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 23 supported · 17 with live coin price
Octopus · $0.24/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.65 $19.50
Chi phí
$0.1/kWh
$0.41 $12.30
Lợi nhuận $0.24 $7.20

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
17 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
Octopus hashing algorithm logo
Octopus ★ Tốt nhất
75.0 Mh/s · 170.0 W
$0.24
FiroPoW hashing algorithm logo
36.0 Mh/s · 210.0 W
$0.05
Zhash hashing algorithm logo
89 Hh/s · 170.0 W
$-0.03
FishHash hashing algorithm logo
34.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.09
Autolykos2 hashing algorithm logo
124.3 Mh/s · 146.0 W
$-0.23
KAWPOW hashing algorithm logo
33.4 Mh/s · 200.0 W
$-0.27
NexaPoW hashing algorithm logo
77.5 Mh/s · 150.0 W
$-0.29
Etchash hashing algorithm logo
64 Mh/s · 160.0 W
$-0.38
KHeavyHash hashing algorithm logo
800 Mh/s · 220.0 W
$-0.41
CuckooCycle hashing algorithm logo
8 Hh/s · 210.0 W
$-0.41
EQU
65 Hh/s · 200.0 W
$-0.41
CUC
18.0 Gh/s · 260.0 W
$-0.41
EVR
62.0 Mh/s · 150.0 W
$-0.41
Blake3 hashing algorithm logo
33.0 Hh/s · 120.0 W
$-0.41
Ethash hashing algorithm logo
64 Mh/s · 160.0 W
$-0.41
SHA
1.85 Gh/s · 140.0 W
$-0.41
Cuckatoo32 hashing algorithm logo
8.5 Hh/s · 170.0 W
$-0.41
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX ⚠
Conflux
Octopus
75.0Mh · 170.0W
$0.65 $0.41 $0.24
FIRO
FIRO ⚠
Firo
FiroPoW
36.0Mh · 210.0W
$0.46 $0.50 $-0.04
LTZ
LTZ ⚠
Litecoinz
Zhash
89Hh · 170.0W
$0.38 $0.41 $-0.03
IRON
IRON ⚠
Iron Fish
FishHash
34.0Mh · 220.0W
$0.32 $0.53 $-0.21
ERG
ERG ⚠
Ergo
Autolykos2
124.3Mh · 146.0W
$0.18 $0.35 $-0.17
RVN
RVN ⚠
Ravencoin
KAWPOW
33.4Mh · 200.0W
$0.14 $0.48 $-0.34
NEXA
NEXA ⚠
Nexa
NexaPoW
77.5Mh · 150.0W
$0.12 $0.36 $-0.24
ETC
ETC ⚠
Ethereum Classic
Etchash
64Mh · 160.0W
$0.03 $0.38 $-0.35
KAS
KAS ⚠
Kaspa
KHeavyHash
800Mh · 220.0W
— $0.53 —
AE
AE ⚠
Aeternity
CuckooCycle
8Hh · 210.0W
— $0.50 —
RTM
RTM ⚠
RTM
GhostRider
41.0Mh · 130.0W
— $0.31 —
—
EquihashZEL
65Hh · 200.0W
— $0.48 —
EPIC
EPIC ⚠
Epic Cash
ProgPow
65.0Mh · 200.0W
— $0.48 —
—
Cuckaroo29
18.0Gh · 260.0W
— $0.62 —
EVR
EVR ⚠
EVR
EvrProgPow
62.0Mh · 150.0W
— $0.36 —
—
Skydoge
1.15Gh · 160.0W
— $0.38 —
ALPH
ALPH
Blake3
33.0Hh · 120.0W
— $0.29 —
—
MTP
37.0Mh · 220.0W
— $0.53 —
VTC
VTC ⚠
Vertcoin
Verthash
960.0Kh · 200.0W
— $0.48 —
—
Memehash
6.3Mh · 220.0W
— $0.53 —
—
Ethash
64Mh · 160.0W
— $0.38 —
—
SHA512256d
1.85Gh · 140.0W
— $0.34 —
GRIN
GRIN ⚠
Grin
Cuckatoo32
8.5Hh · 170.0W
— $0.41 —
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
Etchash (ETC) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.1% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.9% Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (BTCZ) — Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · GhostRider (RTM) — Visit →
Blake3 (ALPH) · FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) 0.1% Visit →
Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Verthash (VTC) 1.0% Visit →
ProgPow (EPIC) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Autolykos2 (ERG) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Blake3 (ALPH) 0.4% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · FiroPoW (FIRO) 0.0% Visit →
FiroPoW (FIRO) 0.5% Visit →
FiroPoW (FIRO) 0.1% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.3% Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 0.5% Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
Zhash (BTCZ) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
FishHash (IRON) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.5% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) — Visit →
Blake3 (ALPH) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.1% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
KHeavyHash (KAS) 0.6% Visit →
KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) 2.1% Visit →
Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) 0.01% Visit →
Blake3 (ALPH) · Autolykos2 (ERG) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) · EvrProgPow (EVR) · FiroPoW (FIRO) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · GhostRider (RTM) — Visit →
Verthash (VTC) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
Etchash (ETC) 2.0% Visit →
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · GhostRider (RTM) — Visit →
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
NexaPoW (NEXA) 3.0% Visit →
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 0.9% Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · GhostRider (RTM) 1.0% Visit →
KAWPOW (RVN) 3.0% Visit →
Zhash (BTCZ) · FiroPoW (FIRO) 1.5% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
KAWPOW (RVN) 0.1% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
KAWPOW (RVN) 0.9% Visit →
GhostRider (RTM) 1.0% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
GhostRider (RTM) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.5% Visit →
CuckooCycle (AE) — Visit →
Autolykos2 (ERG) — Visit →
Etchash (ETC) — Visit →
Cuckatoo32 (GRIN) — Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
NexaPoW (NEXA) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
KAWPOW (RVN) — Visit →
GhostRider (RTM) · KAWPOW (RVN) · Verthash (VTC) — Visit →
Zhash (BTCZ) · Zhash (LTZ) — Visit →
Blake3 (ALPH) · KHeavyHash (KAS) · Verthash (VTC) 0.75% Visit →
KHeavyHash (KAS) — Visit →
FishHash (IRON) · KHeavyHash (KAS) · NexaPoW (NEXA) — Visit →
Verthash (VTC) 0.1% Visit →
Verthash (VTC) 0.9% Visit →
Verthash (VTC) — Visit →
CuckooCycle (AE) · Blake3 (ALPH) · Octopus (CFX) 0.9% Visit →
Zhash (LTZ) — Visit →
Zhash (BTCZ) · EvrProgPow (EVR) · Zhash (LTZ) 1.0% Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thuật toán & coin hôm nay
Conflux (CFX) cryptocurrency logo
CFX · Conflux
Hashrate mạng 411.19 GH/s
Tỷ lệ trong mạng 0.018240%
Xem trang coin đầy đủ →
Bán hashpower thay vì đào?
Thị trường hashrate $0.18
Kém hơn đào $0.06/ngày
Xem chi tiết →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 6900 XT 16GB

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, AMD Radeon RX 6900 XT 16GB thu $0.24/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB đào được 23 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $0.65/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 6900 XT 16GB tiêu thụ 170W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.41/ngày tiền điện.