Bitmain Antminer KS3
As of , the Bitmain Antminer KS3 earns $-6.10/day mining KHeavyHash at 8.3 Th/s drawing 3188.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer KS3 from Bitmain mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 8.3Th with a power consumption of 3188W.
- Noise level
- 75db
- Release date
- August 2023
- Size
- 19.5 x 29 x 43 cm
- Weight
- 16 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.55 | $46.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.65 | $229.50 |
| Lợi nhuận | $-6.10 | $-183.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
8.3Th · 3188.0W
|
0.38 j/Gh | $-6.05 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 302 kg |
| Nuclear | 330 kg |
| Hydroelectric | 661 kg |
| Geothermal | 1,046 kg |
| Solar | 1,239 kg |
| Biofuels | 6,335 kg |
| Gas | 13,496 kg |
| Coal | 22,586 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $1.55 | $46.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.65 | $229.50 |
| Lợi nhuận | $-6.10 | $-183.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
KHeavyHash
8.3Th · 3188.0W
|
0.38 j/Gh | $-6.05 |
The Antminer KS3 from Bitmain mines the KHeavyHash algorithm at a maximum hashrate of 8.3Th with a power consumption of 3188W.
- Noise level
- 75db
- Release date
- August 2023
- Size
- 19.5 x 29 x 43 cm
- Weight
- 16 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 302 kg |
| Nuclear | 330 kg |
| Hydroelectric | 661 kg |
| Geothermal | 1,046 kg |
| Solar | 1,239 kg |
| Biofuels | 6,335 kg |
| Gas | 13,496 kg |
| Coal | 22,586 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.