Bitmain Antminer S17+
As of , the Bitmain Antminer S17+ earns $-4.66/day mining Sha256 at 73 Th/s drawing 2920.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S17+ from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 73Th with a power consumption of 2920W.
- Release date
- October 2019
- Shipping date
- December 2019
- Size
- 29.8 x 17.5 x 30.4 cm
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.35 | $70.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.01 | $210.30 |
| Lợi nhuận | $-4.66 | $-139.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
73Th · 2920.0W
|
40.00 j/Th | $-4.60 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 277 kg |
| Nuclear | 302 kg |
| Hydroelectric | 605 kg |
| Geothermal | 958 kg |
| Solar | 1,135 kg |
| Biofuels | 5,802 kg |
| Gas | 12,361 kg |
| Coal | 20,686 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.35 | $70.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$7.01 | $210.30 |
| Lợi nhuận | $-4.66 | $-139.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
73Th · 2920.0W
|
40.00 j/Th | $-4.60 |
The Antminer S17+ from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 73Th with a power consumption of 2920W.
- Release date
- October 2019
- Shipping date
- December 2019
- Size
- 29.8 x 17.5 x 30.4 cm
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 277 kg |
| Nuclear | 302 kg |
| Hydroelectric | 605 kg |
| Geothermal | 958 kg |
| Solar | 1,135 kg |
| Biofuels | 5,802 kg |
| Gas | 12,361 kg |
| Coal | 20,686 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.