Bitmain Antminer S19 XP Hydro
As of , the Bitmain Antminer S19 XP Hydro earns $-4.52/day mining Sha256 at 255 Th/s drawing 5304.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S19 XP Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 255Th with a power consumption of 5304W.
- Release date
- 2022
- Shipping date
- March 2023
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $8.21 | $246.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$12.73 | $381.90 |
| Lợi nhuận | $-4.52 | $-135.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
255Th · 5304.0W
|
20.80 j/Th | $-4.32 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 504 kg |
| Nuclear | 549 kg |
| Hydroelectric | 1,099 kg |
| Geothermal | 1,741 kg |
| Solar | 2,062 kg |
| Biofuels | 10,539 kg |
| Gas | 22,454 kg |
| Coal | 37,577 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $8.21 | $246.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$12.73 | $381.90 |
| Lợi nhuận | $-4.52 | $-135.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
255Th · 5304.0W
|
20.80 j/Th | $-4.32 |
The Antminer S19 XP Hydro from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 255Th with a power consumption of 5304W.
- Release date
- 2022
- Shipping date
- March 2023
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 504 kg |
| Nuclear | 549 kg |
| Hydroelectric | 1,099 kg |
| Geothermal | 1,741 kg |
| Solar | 2,062 kg |
| Biofuels | 10,539 kg |
| Gas | 22,454 kg |
| Coal | 37,577 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.