Bitmain Antminer S19a
As of , the Bitmain Antminer S19a earns $-5.06/day mining Sha256 at 100 Th/s drawing 3450.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S19a from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 100Th with a power consumption of 3450W.
- Release date
- December 2021
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.82 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.22 | $96.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.28 | $248.40 |
| Lợi nhuận | $-5.06 | $-151.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
100Th · 3450.0W
|
34.50 j/Th | $-4.98 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 327 kg |
| Nuclear | 357 kg |
| Hydroelectric | 715 kg |
| Geothermal | 1,132 kg |
| Solar | 1,341 kg |
| Biofuels | 6,855 kg |
| Gas | 14,605 kg |
| Coal | 24,442 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.22 | $96.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.28 | $248.40 |
| Lợi nhuận | $-5.06 | $-151.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
100Th · 3450.0W
|
34.50 j/Th | $-4.98 |
The Antminer S19a from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 100Th with a power consumption of 3450W.
- Release date
- December 2021
- Size
- 40.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 14.82 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 327 kg |
| Nuclear | 357 kg |
| Hydroelectric | 715 kg |
| Geothermal | 1,132 kg |
| Solar | 1,341 kg |
| Biofuels | 6,855 kg |
| Gas | 14,605 kg |
| Coal | 24,442 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.