Bitmain Antminer S19j Pro+
As of , the Bitmain Antminer S19j Pro+ earns $-4.12/day mining Sha256 at 122 Th/s drawing 3355.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S19j Pro+ from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 122Th with a power consumption of 3355W.
- Release date
- December 2022
- Size
- 37.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 13.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.93 | $117.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.05 | $241.50 |
| Lợi nhuận | $-4.12 | $-123.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
122Th · 3355.0W
|
27.50 j/Th | $-4.03 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 318 kg |
| Nuclear | 347 kg |
| Hydroelectric | 695 kg |
| Geothermal | 1,101 kg |
| Solar | 1,304 kg |
| Biofuels | 6,667 kg |
| Gas | 14,203 kg |
| Coal | 23,769 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $3.93 | $117.90 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.05 | $241.50 |
| Lợi nhuận | $-4.12 | $-123.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
122Th · 3355.0W
|
27.50 j/Th | $-4.03 |
The Antminer S19j Pro+ from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 122Th with a power consumption of 3355W.
- Release date
- December 2022
- Size
- 37.0 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 13.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 318 kg |
| Nuclear | 347 kg |
| Hydroelectric | 695 kg |
| Geothermal | 1,101 kg |
| Solar | 1,304 kg |
| Biofuels | 6,667 kg |
| Gas | 14,203 kg |
| Coal | 23,769 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.