Bitmain Antminer S21
As of , the Bitmain Antminer S21 earns $-1.96/day mining Sha256 at 200 Th/s drawing 3500.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S21 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 200Th with a power consumption of 3500W.
- Release date
- 2023
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $6.44 | $193.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.40 | $252.00 |
| Lợi nhuận | $-1.96 | $-58.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
200Th · 3500.0W
|
17.50 j/Th | $-1.81 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 332 kg |
| Nuclear | 362 kg |
| Hydroelectric | 725 kg |
| Geothermal | 1,149 kg |
| Solar | 1,360 kg |
| Biofuels | 6,955 kg |
| Gas | 14,817 kg |
| Coal | 24,796 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $6.44 | $193.20 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$8.40 | $252.00 |
| Lợi nhuận | $-1.96 | $-58.80 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
200Th · 3500.0W
|
17.50 j/Th | $-1.81 |
The Antminer S21 from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 200Th with a power consumption of 3500W.
- Release date
- 2023
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 332 kg |
| Nuclear | 362 kg |
| Hydroelectric | 725 kg |
| Geothermal | 1,149 kg |
| Solar | 1,360 kg |
| Biofuels | 6,955 kg |
| Gas | 14,817 kg |
| Coal | 24,796 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.