Bitmain Antminer S21 XP Immersion (301Th)
As of , the Bitmain Antminer S21 XP Immersion (301Th) earns $-3.67/day mining Sha256 at 301 Th/s drawing 5569.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer S21 XP Immersion (301Th) from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 301Th with a power consumption of 5569W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $9.70 | $291.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.37 | $401.10 |
| Lợi nhuận | $-3.67 | $-110.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
301Th · 5569.0W
|
18.50 j/Th | $-3.45 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 529 kg |
| Nuclear | 577 kg |
| Hydroelectric | 1,154 kg |
| Geothermal | 1,828 kg |
| Solar | 2,165 kg |
| Biofuels | 11,066 kg |
| Gas | 23,576 kg |
| Coal | 39,455 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $9.70 | $291.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$13.37 | $401.10 |
| Lợi nhuận | $-3.67 | $-110.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
301Th · 5569.0W
|
18.50 j/Th | $-3.45 |
The Antminer S21 XP Immersion (301Th) from Bitmain mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 301Th with a power consumption of 5569W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 529 kg |
| Nuclear | 577 kg |
| Hydroelectric | 1,154 kg |
| Geothermal | 1,828 kg |
| Solar | 2,165 kg |
| Biofuels | 11,066 kg |
| Gas | 23,576 kg |
| Coal | 39,455 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.