Bitmain Antminer Z11e
As of , the Bitmain Antminer Z11e earns $-0.44/day mining Equihash at 70 Kh/s drawing 1390.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Antminer Z11e from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 70Kh with a power consumption of 1390W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- August 2019
- Size
- 24.4 x 13.4 x 30.2 cm
- Weight
- 5.4 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.90 | $87.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.34 | $100.20 |
| Lợi nhuận | $-0.44 | $-13.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
70Kh · 1390.0W
|
19.86 j/Kh | $-0.50 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 132 kg |
| Nuclear | 144 kg |
| Hydroelectric | 288 kg |
| Geothermal | 456 kg |
| Solar | 540 kg |
| Biofuels | 2,762 kg |
| Gas | 5,884 kg |
| Coal | 9,847 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $2.90 | $87.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.34 | $100.20 |
| Lợi nhuận | $-0.44 | $-13.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
70Kh · 1390.0W
|
19.86 j/Kh | $-0.50 |
The Antminer Z11e from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 70Kh with a power consumption of 1390W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- August 2019
- Size
- 24.4 x 13.4 x 30.2 cm
- Weight
- 5.4 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 132 kg |
| Nuclear | 144 kg |
| Hydroelectric | 288 kg |
| Geothermal | 456 kg |
| Solar | 540 kg |
| Biofuels | 2,762 kg |
| Gas | 5,884 kg |
| Coal | 9,847 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.