GMO miner B2
As of , the GMO miner B2 earns $-3.91/day mining Sha256 at 24 Th/s drawing 1950.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The B2 from GMO miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 1950W.
- Chip name
- GMO72b
- Chip size
- 7nm
- Fan(s)
- 2
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- GMO miner
- Model
- B2
- Noise level
- 70dB
- Power
- 1950W
- Release
- Oct 2018
- Voltage
- 12V
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.68 | $140.40 |
| Lợi nhuận | $-3.91 | $-117.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 1950.0W
|
81.25 j/Th | $-4.68 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 185 kg |
| Nuclear | 202 kg |
| Hydroelectric | 404 kg |
| Geothermal | 640 kg |
| Solar | 758 kg |
| Biofuels | 3,875 kg |
| Gas | 8,255 kg |
| Coal | 13,815 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.77 | $23.10 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.68 | $140.40 |
| Lợi nhuận | $-3.91 | $-117.30 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
24Th · 1950.0W
|
81.25 j/Th | $-4.68 |
The B2 from GMO miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 24Th with a power consumption of 1950W.
- Chip name
- GMO72b
- Chip size
- 7nm
- Fan(s)
- 2
- Interface
- Ethernet
- Manufacturer
- GMO miner
- Model
- B2
- Noise level
- 70dB
- Power
- 1950W
- Release
- Oct 2018
- Voltage
- 12V
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 185 kg |
| Nuclear | 202 kg |
| Hydroelectric | 404 kg |
| Geothermal | 640 kg |
| Solar | 758 kg |
| Biofuels | 3,875 kg |
| Gas | 8,255 kg |
| Coal | 13,815 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.