Jingle Miner BTC Solo Mini
As of , the Jingle Miner BTC Solo Mini earns $0.00/day mining Sha256 at 300 Kh/s drawing 1.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The BTC Solo Mini from Jingle Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 300Kh with a power consumption of 1W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.00 | $0.00 |
| Lợi nhuận | $0.00 | $0.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
300Kh · 1.0W
|
0.00 j/Kh | $0.00 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 0 kg |
| Nuclear | 0 kg |
| Hydroelectric | 0 kg |
| Geothermal | 0 kg |
| Solar | 0 kg |
| Biofuels | 1 kg |
| Gas | 3 kg |
| Coal | 6 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.00 | $0.00 |
| Lợi nhuận | $0.00 | $0.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
300Kh · 1.0W
|
0.00 j/Kh | $0.00 |
The BTC Solo Mini from Jingle Miner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 300Kh with a power consumption of 1W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 0 kg |
| Nuclear | 0 kg |
| Hydroelectric | 0 kg |
| Geothermal | 0 kg |
| Solar | 0 kg |
| Biofuels | 1 kg |
| Gas | 3 kg |
| Coal | 6 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.