Canaan Avalon A1566L
As of , the Canaan Avalon A1566L earns $-2.78/day mining Sha256 at 249 Th/s drawing 4500.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Canaan Avalon A1566L from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 249Th with a power consumption of 4500W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $8.02 | $240.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$10.80 | $324.00 |
| Lợi nhuận | $-2.78 | $-83.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
249Th · 4500.0W
|
18.07 j/Th | $-2.59 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 427 kg |
| Nuclear | 466 kg |
| Hydroelectric | 933 kg |
| Geothermal | 1,477 kg |
| Solar | 1,749 kg |
| Biofuels | 8,942 kg |
| Gas | 19,051 kg |
| Coal | 31,881 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $8.02 | $240.60 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$10.80 | $324.00 |
| Lợi nhuận | $-2.78 | $-83.40 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
249Th · 4500.0W
|
18.07 j/Th | $-2.59 |
The Canaan Avalon A1566L from Canaan mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 249Th with a power consumption of 4500W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 427 kg |
| Nuclear | 466 kg |
| Hydroelectric | 933 kg |
| Geothermal | 1,477 kg |
| Solar | 1,749 kg |
| Biofuels | 8,942 kg |
| Gas | 19,051 kg |
| Coal | 31,881 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.