DesiweMiner K10Pro
As of , the DesiweMiner K10Pro earns $-3.70/day mining Sha256 at 170 Th/s drawing 3825.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The DesiweMiner K10Pro from DesiweMiner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 170Th with a power consumption of 3825W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.48 | $164.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$9.18 | $275.40 |
| Lợi nhuận | $-3.70 | $-111.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
170Th · 3825.0W
|
22.50 j/Th | $-3.58 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 363 kg |
| Nuclear | 396 kg |
| Hydroelectric | 793 kg |
| Geothermal | 1,255 kg |
| Solar | 1,487 kg |
| Biofuels | 7,601 kg |
| Gas | 16,193 kg |
| Coal | 27,099 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.48 | $164.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$9.18 | $275.40 |
| Lợi nhuận | $-3.70 | $-111.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Sha256
170Th · 3825.0W
|
22.50 j/Th | $-3.58 |
The DesiweMiner K10Pro from DesiweMiner mines the Sha256 algorithm at a maximum hashrate of 170Th with a power consumption of 3825W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 363 kg |
| Nuclear | 396 kg |
| Hydroelectric | 793 kg |
| Geothermal | 1,255 kg |
| Solar | 1,487 kg |
| Biofuels | 7,601 kg |
| Gas | 16,193 kg |
| Coal | 27,099 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.